Mục lục
- I. Giới thiệu chung về đá tự nhiên
- II. Quy trình khai thác đá tự nhiên chuẩn chất lượng
- III. Quy trình gia công đá tự nhiên tại nhà máy theo tiêu chuẩn quốc tế
- IV. So sánh quy trình sản xuất đá xanh tự nhiên với đá Granite và Marble
- V. Các tiêu chuẩn đánh giá đá tự nhiên chất lượng cao
- VI. Ứng dụng công nghệ hiện đại trong khai thác, sản xuất đá tự nhiên
- VII. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng khai thác đá tự nhiên
- VIII. Tầm quan trọng của quy trình khai thác đá tự nhiên đúng kỹ thuật
Tìm hiểu quy trình khai thác và sản xuất đá xanh tự nhiên, đá Granite, Marble theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền sản phẩm.
Quy trình khai thác và sản xuất đá tự nhiên (Granite, Marble, Đá Xanh) yêu cầu cần thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế, từ khảo sát – khai thác bằng cắt dây kim cương, xẻ block, gia công bề mặt đến kiểm định chất lượng ISO, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ trước khi xuất xưởng.
Dưới đây là Quy trình chi tiết của việc khai thác, gia công đá tự nhiên (cụ thể là đá xanh Thanh Hóa) theo tiêu chuẩn quốc tế tại Công ty Đông Á Stone và cùng so sánh với quy trình sản xuất đá Granite và đá Marble.

I. Giới thiệu chung về đá tự nhiên
1. Đá tự nhiên là gì?
Đá tự nhiên thường dùng phổ biến trong xây dựng và trang trí gồm đá xanh Thanh Hóa, đá Granite (hoa cương), Marble (cẩm thạch), Slate (đá phiến), Quartzite (thạch anh), Travertine và Bazan.
Các loại đá này đều được hình thành tự nhiên qua hàng triệu năm, sở hữu độ bền cao, vân đá đặc trưng và ứng dụng linh hoạt cho cả nội thất lẫn ngoại thất như ốp lát, bàn bếp, sân vườn.
>> Xem thêm: Đá Tự Nhiên Là Gì? Phân Biệt, So Sánh Đá Tự Nhiên Và Đá Nhân Tạo
2. Khai thác đá tự nhiên là gì?
Khai thác đá tự nhiên là quá trình lấy các loại đá như granite, marble, bazan từ các mỏ đá hoặc khu vực lộ thiên, sau khi chúng đã được hình thành qua hàng triệu năm trong lòng đất. Hoạt động này nhằm thu thập nguyên liệu thô phục vụ cho xây dựng hạ tầng, trang trí nội – ngoại thất và sản xuất vật liệu xây dựng.

Các đặc điểm chính của hoạt động khai thác đá tự nhiên gồm:
- Loại đá phổ biến: Granite (độ cứng và độ bền cao), marble (vân đá tự nhiên, thẩm mỹ), bazan, đá vôi, onyx, sa thạch.
- Phương pháp khai thác: Chủ yếu là khai thác lộ thiên, sử dụng máy móc chuyên dụng, công nghệ cắt xẻ hoặc thuốc nổ để tách các khối đá lớn.
- Ứng dụng: Dùng trong sản xuất vật liệu xây dựng, ốp lát công trình, lát sân vườn, cầu thang, mặt bàn bếp.
- Quản lý: Thuộc nhóm hoạt động khai thác khoáng sản, phải được cấp phép và tuân thủ các quy định về bảo vệ, hoàn phục môi trường.
II. Quy trình khai thác đá tự nhiên chuẩn chất lượng
Khai thác đá tự nhiên không đơn thuần là tách đá khỏi núi, mà là quy trình kỹ thuật chuyên sâu, đòi hỏi độ chính xác cao nhằm bảo toàn cấu trúc đá, khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình thi công.
– Bước 1. Khảo sát và lựa chọn mỏ đá
Đây là bước quan trọng hàng đầu nên Đông Á Stone tiến hành khảo sát địa chất rất tỉ mỉ bằng cách khoan lấy mẫu đá để kiểm tra cấu trúc bên trong. Các mẫu đá được đánh giá về độ cứng, độ hút nước, màu sắc và độ đồng đều của vân đá.
Đồng thời, vị trí mỏ cũng được xem xét để đảm bảo thuận tiện cho việc vận chuyển và tập kết đá khối.

– Bước 2. Hoàn thiện thủ tục cấp phép
Việc khai thác đá được thực hiện theo đúng quy định của Nhà nước. Doanh nghiệp lập đầy đủ hồ sơ pháp lý, đánh giá tác động môi trường và kế hoạch phục hồi mỏ sau khai thác. Chỉ khi được cơ quan chức năng phê duyệt, hoạt động khai thác mới được triển khai.
– Bước 3. Chuẩn bị mặt bằng khai thác
Trước khi khai thác, khu vực mỏ được dọn dẹp sạch sẽ bằng cách loại bỏ lớp đất phủ và đá phong hóa phía trên. Hệ thống đường nội bộ, bãi tập kết đá, thoát nước và nguồn điện được xây dựng đồng bộ. Các thiết bị như máy khoan, máy cắt dây kim cương được lắp đặt sẵn sàng.
– Bước 4. Tiến hành khai thác đá và vận chuyển về Nhà máy gia công
Đông Á Stone sử dụng công nghệ cắt dây kim cương hiện đại để tách các khối đá ra khỏi vách núi một cách chính xác, hạn chế nứt vỡ. Sau đó, đá được tách bằng kích thủy lực hoặc túi khí và cắt chỉnh thành các khối đá tiêu chuẩn, thuận tiện cho vận chuyển về nhà máy gia công.

>> Xem chi tiết:
III. Quy trình gia công đá tự nhiên tại nhà máy theo tiêu chuẩn quốc tế
Quy trình gia công đá tự nhiên tại Nhà máy Đông Á Stone gồm 4 bước chính: xẻ phôi, xử lý bề mặt, cắt theo kích thước yêu cầu và kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói.
Các bước chi tiết trong quy trình gia công đá tự nhiên tại Đông Á Stone:
– Bước 5: Xẻ đá khối thành tấm
Các khối đá lớn (block) được đưa vào hệ thống máy cắt công suất lớn như máy xẻ ngang hoặc máy xẻ đứng để cắt thành các tấm đá (slab) với độ dày tiêu chuẩn, phổ biến là 2 cm hoặc 3 cm, hoặc theo yêu cầu cụ thể của từng công trình.
– Bước 6: Gia công và xử lý bề mặt đá
Tùy theo mục đích sử dụng, bề mặt đá được xử lý bằng nhiều phương pháp khác nhau như
- Đánh bóng, mài: Làm bề mặt nhẵn, sáng, nổi bật vân đá (áp dụng cho granite, marble).
- Khò, băm: Tạo độ nhám, tăng khả năng chống trơn trượt, thường dùng cho đá sân vườn và đá xanh Thanh Hóa.
- Giả cổ: Tạo bề mặt mang nét hoài cổ, tự nhiên.
– Bước 7: Cắt quy cách và định hình
Các tấm đá lớn được cắt theo kích thước cụ thể bằng máy cắt CNC hoặc máy cắt cầm tay, dựa trên bản vẽ thiết kế như 30×60 (cm), 60×60 (cm), mặt bàn, ốp cột. Đồng thời, các cạnh đá được gia công bo tròn hoặc vát cạnh theo yêu cầu.
– Bước 8: Kiểm tra chất lượng và đóng gói đá
Sản phẩm được kiểm tra về chất lượng, độ đồng đều màu sắc, vân đá và kích thước. Sau đó, đá được đóng gói trên pallet, bọc vật liệu bảo vệ nhằm hạn chế va đập, nứt vỡ trong quá trình vận chuyển.

Lưu ý trong quá trình gia công đá tự nhiên:
- Cần ứng dụng công nghệ hiện đại giúp tăng độ chính xác và giảm hao hụt vật liệu.
- Cần xử lý chống thấm trước và sau gia công để nâng cao độ bền của đá.
- Toàn bộ quy trình phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
IV. So sánh quy trình sản xuất đá xanh tự nhiên với đá Granite và Marble
1. Điểm giống nhau trong quy trình
Dù khác loại đá, quy trình sản xuất đạt chuẩn đều gồm các bước cơ bản:
- Khai thác block bằng cắt dây kim cương, hạn chế nứt vỡ cấu trúc
- Xẻ tấm (slab) bằng máy xẻ lớn, tạo độ dày tiêu chuẩn (2 – 5 cm)
- Cắt theo quy cách bằng CNC hoặc máy hồng ngoại.
- Kiểm soát chất lượng (QC): kiểm tra độ phẳng, kích thước và đóng gói an toàn.
2. Khác biệt đặc thù theo từng loại đá
2.1. Về kỹ thuật xẻ và gia cố
- Đá xanh Thanh Hóa: Thường xẻ dày (3 – 5 cm), độ đàn hồi tốt nên ít gia cố, nhưng yêu cầu kỹ thuật xẻ chuẩn để tránh mẻ cạnh.
- Đá Granite: Rất cứng nên xẻ chậm, dùng lưỡi kim cương chất lượng cao, hiếm khi cần gia cố.
- Đá Marble: Giòn, dễ nứt theo vân nên bắt buộc gia cố lưới sợi và keo Epoxy mặt sau.
2.2. Về xử lý bề mặt – khác biệt lớn nhất
- Đá xanh Thanh Hóa: Không mài bóng mà băm nhám, khò lửa, mài cát hoặc giả cổ (rung cạnh) nhằm chống trơn và tạo vẻ cổ kính.
- Đá Granite và đá Marble: Tập trung mài bóng bằng hệ thống nhiều đầu mài; Marble thường phủ Resin để lấp lỗ rỗng.
2.3. Về kỹ thuật chống thấm
- Đá xanh Thanh Hóa: Chống thấm tập trung ngăn rêu mốc, giữ màu đá ngoài trời, chống tác động thời tiết và tia UV.
- Đá Granite/Marble: Chống thấm gốc Nano/Solvent để bảo vệ độ bóng, hạn chế ố màu.
3. Bảng so sánh nhanh trong quy trình sản xuất các loại đá tự nhiên
| Giai đoạn | Đá xanh Thanh Hóa | Granite | Marble |
| Công nghệ xẻ | Cắt đĩa lớn, xẻ dày | Gangsaw công suất lớn | Gang Saw + kiểm soát nứt |
| Gia cố kết cấu | Không cần | Không cần | Bắt buộc dán lưới Epoxy |
| Xử lý bề mặt | Băm, khò, giả cổ | Mài bóng gương | Mài bóng / Honed |
| Hóa chất bảo vệ | Chống thấm chống rêu | Chống thấm | Chống thấm + Resin |
V. Các tiêu chuẩn đánh giá đá tự nhiên chất lượng cao
Để đánh giá đá tự nhiên có đạt tiêu chuẩn cao cấp, không thể chỉ quan sát bằng mắt thường mà cần dựa trên các chỉ số kỹ thuật cụ thể.
>> Xem chi tiết: Thế nào là Đá xanh Thanh Hóa loại 1 và phân biệt với đá loại 2
1. Chỉ số vật lý và độ bền cơ học
Đá chất lượng cao cần độ hút nước thấp (Granite, đá xanh < 0,15%; Marble < 0,2%), kết cấu đặc chắc, không nứt ngầm hay giòn mủn, đồng thời đảm bảo khả năng chịu uốn, chịu nén để đáp ứng tải trọng và điều kiện môi trường.
2. Độ hoàn thiện bề mặt
Bề mặt đá phải được gia công đúng mục đích sử dụng: đá nội thất cần phẳng, bóng, không trầy xước; đá ngoại thất yêu cầu băm/khò đều tay để chống trơn. Kích thước và độ dày phải đồng đều, sai số nhỏ.
3. Tính thẩm mỹ và độ thuần khiết
Đá cao cấp có màu sắc đồng nhất trong cùng lô, vân đá rõ nét, không lẫn tạp chất, vệt phèn hay rạn nứt ảnh hưởng kết cấu.
4. Xử lý và bảo vệ sau gia công
Đá cần được chống thấm toàn diện; các loại đá kết cấu yếu phải gia cố mặt sau bằng lưới và keo chuyên dụng để đảm bảo an toàn thi công.

Bảng so sánh tiêu chí kỹ thuật giữa Đá Xanh, Đá Granite và đá Marble tự nhiên
| Tiêu chí chính | Đá xanh Thanh Hóa (chuẩn cao) | Đá Granite (chuẩn cao) | Đá Marble (chuẩn cao) |
| Độ hút nước | 0,2 – 0,5%
Phù hợp ngoài trời |
< 0,1%
Gần như không thấm |
< 0,2%
Cần chống thấm kỹ |
| Độ cứng (Mohs) | Tiệm cận 6 – 7 (Loại 1)
Chịu mài mòn tốt |
6 – 7
Chống trầy cực cao |
3 – 4
Dễ trầy xước hơn |
| Khả năng chịu lực | Cao
Lát sân, bậc, vỉa hè |
Rất cao
Lát sàn, mặt tiền |
Trung bình
Chủ yếu nội thất |
| Bề mặt sử dụng | Băm, khò – chống trơn | Đánh bóng gương (>90 Gloss) | Bóng sâu (80 – 90 Gloss) |
| Kháng axit/hóa chất | Trung bình – tốt hơn Marble | Tốt | Kém – dễ ăn mòn |
| Tiêu chí cấu trúc | Đá “già”, gõ đanh, không phèn | Khối đá đồng nhất, ít nứt | Có vân, cần gia cố mặt sau |
| Sai số độ dày | ±1,5 – 2 mm | ±1 mm | ±1 mm |
| Chống thấm 6 mặt | Nên chống thấm, chống rêu mốc | Nên chống thấm | Bắt buộc chống thấm |
>> Xem chi tiết: So Sánh Đá Xanh Thanh Hóa Với Đá Granite, Bazan, Marble
VI. Ứng dụng công nghệ hiện đại trong khai thác, sản xuất đá tự nhiên
Cùng với sự phát triển của công nghiệp 4.0, ngành khai thác và gia công đá tự nhiên đã có nhiều chuyển biến rõ rệt nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại.
- Dây cắt kim cương giúp cắt đá chính xác, hạn chế rung chấn và ô nhiễm môi trường.
- Máy CNC điều khiển số nâng cao năng suất, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công.
- Drone và bản đồ 3D hỗ trợ khảo sát mỏ nhanh và chính xác hơn
- Các hệ thống tự động hóa trong đánh bóng và xử lý bề mặt giúp đảm bảo tính thẩm mỹ đồng đều. Nhờ đó, doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí, vừa nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra.

>> Xem thêm: Cận Cảnh Nhà Máy Tại Công Ty Đá Xanh Thanh Hóa Đông Á
VII. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng khai thác đá tự nhiên
Chất lượng đá thành phẩm chịu tác động bởi nhiều yếu tố then chốt, bao gồm:
- Địa chất mỏ đá: Mỏ có đá nguyên khối, ít nứt vỡ sẽ cho giá trị khai thác và chất lượng sản phẩm cao hơn.
- Kỹ thuật và thiết bị: Ứng dụng công nghệ, máy móc hiện đại giúp giảm hao hụt và hạn chế hư hỏng trong quá trình khai thác.
- Kinh nghiệm quản lý: Vận hành mỏ khoa học, hiệu quả góp phần tiết kiệm chi phí và ổn định chất lượng.
- Yếu tố pháp lý và môi trường: Tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong khai thác.
VIII. Tầm quan trọng của quy trình khai thác đá tự nhiên đúng kỹ thuật
Một quy trình khai thác đá tự nhiên đạt chuẩn kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Bảo vệ và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, hạn chế lãng phí
- Giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của đá, bảo toàn vân và màu sắc
- Giảm thiểu hư hỏng, thất thoát do nứt vỡ, qua đó tối ưu chi phí
- Đảm bảo an toàn lao động và giảm các tác động xấu đến môi trường

Chất lượng đá tự nhiên được quyết định từ địa chất mỏ, quy trình khai thác đến kỹ thuật gia công và kiểm soát chất lượng, không chỉ ở bề mặt hoàn thiện. Vì vậy, lựa chọn đơn vị có chuyên môn và quy trình bài bản sẽ giúp công trình đạt độ bền và giá trị sử dụng lâu dài.
Với định hướng khai thác – gia công đá xanh Thanh Hóa theo tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, Đông Á Stone là lựa chọn đáng tham khảo cho các hạng mục đá tự nhiên. Liên hệ 0912.856.668 hoặc website dongastone.com để được tư vấn chi tiết.
