Mục lục
- I. Tầm quan trọng của việc chọn đúng kích thước đá
- II. Các kích thước phổ biến của đá xanh Thanh Hóa
- III. Phân tích mối quan hệ giữa Kích thước và Độ dày
- IV. Bí quyết chọn kích thước đá xanh phù hợp với từng không gian
- V. Lưu ý về sai số kích thước (dung sai) đá xanh Thanh Hóa
- VI. Đặt kích thước đá xanh Thanh Hóa theo yêu cầu (Custom Size)
- VII. Mẹo tính số lượng đá xanh theo kích thước để tránh lãng phí
Tổng hợp kích thước đá xanh Thanh Hóa phổ biến và hướng dẫn chọn size phù hợp, đảm bảo thẩm mỹ, độ bền và tối ưu chi phí.
Đá xanh Thanh Hóa được khai thác từ các mỏ lớn trong tỉnh, có nhiều kích thước đa dạng, nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và màu sắc trang nhã. Nhờ đó, vật liệu này được ứng dụng rộng rãi cho lát nền, ốp tường, sân vườn và vỉa hè.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các kích thước phổ biến, phân tích ưu điểm từng quy cách và hướng dẫn cách chọn đá xanh phù hợp với từng hạng mục.

I. Tầm quan trọng của việc chọn đúng kích thước đá
- Độ bền, chịu lực: Kích thước và độ dày quyết định khả năng chịu tải; đá quá lớn nhưng mỏng dễ nứt, trong khi kích thước và độ dày phù hợp giúp bền lâu, đặc biệt ở khu vực có xe qua lại.
- Thẩm mỹ: Đá khổ lớn tạo sự liền mạch, sang trọng cho không gian rộng; đá nhỏ hoặc dạng thanh hợp lối đi hẹp, đường cong.
- Tiết kiệm chi phí: Quy cách tiêu chuẩn dễ sản xuất, ít hao hụt, giảm 5 – 10% vật liệu.
Lưu ý: Chọn kích thước theo công năng và mặt bằng thực tế để đảm bảo bền, đẹp và tối ưu chi phí.
>> Xem thêm: TOP 7 Sai Lầm Phổ Biến Khi Mua Đá Xanh Thanh Hóa
II. Các kích thước phổ biến của đá xanh Thanh Hóa
Đá xanh Thanh Hóa được sản xuất với nhiều quy cách, phù hợp cho từng loại công trình và mục đích sử dụng:
1. Kích thước nhỏ (10×20cm, 15×30cm, 15×60cm…)
Thường dùng cho sân vườn, vỉa hè, lối đi hoặc bậc thang. Ưu điểm là dễ thi công, chi phí hợp lý và phù hợp không gian nhỏ, cần sự linh hoạt.
2. Kích thước trung bình (20×40cm, 20×60cm)
Phổ biến trong nhà ở, biệt thự và khu nghỉ dưỡng. Quy cách này tạo sự cân đối, đồng đều, mang lại cảm giác sang trọng cho sàn, hành lang và khu vực đón tiếp.
3. Kích thước lớn (30×60cm trở lên)
Chủ yếu dùng cho công trình công cộng như quảng trường, trung tâm thương mại. Đá khổ lớn giúp không gian rộng mở, tạo ấn tượng bề thế và hiện đại.

III. Phân tích mối quan hệ giữa Kích thước và Độ dày
Trong thi công đá tự nhiên, không thể chỉ chọn kích thước bề mặt mà bỏ qua độ dày. Tấm đá càng lớn càng cần dày hơn để chịu lực tốt và tránh nứt gãy.
1. Nguyên lý kỹ thuật cần lưu ý
Khi kích thước tăng, đá chịu lực như một “đòn bẩy”, khổ lớn nhưng mỏng rất dễ nứt nếu tải trọng tập trung hoặc nền không phẳng. Vì vậy, tăng kích thước phải đi kèm tăng độ dày để đảm bảo bền và an toàn.
2. Bảng tra cứu nhanh: Tỷ lệ kích thước và độ dày khuyến nghị
| Kích thước mặt (cm) | Độ dày khuyến nghị | Mục đích sử dụng |
| 10 × 10 (Cubic) | 5 – 8cm | Đường xe tải, quảng trường, dốc hầm |
| 30 × 30 | 2 – 3cm | Sân vườn, lối đi bộ, gara xe con |
| 30 × 60 | 2 – 3cm | Sân vườn, vỉa hè |
| 40 × 40 | 3cm | Sân rộng, cần độ ổn định cao |
| 60 × 60 | 4 – 5cm | Sảnh lớn, khu vực ít xe cơ giới |
3. Chọn độ dày theo mục đích sử dụng
- Khu vực đi bộ: Đá dày 2cm là đủ, giúp giảm tải cho kết cấu và thi công thuận lợi.
- Lối đi ô tô con: Nên dùng đá dày từ 3cm để tránh gãy khi chịu lực xoắn.
- Khu vực tải nặng: Ưu tiên đá kích thước nhỏ nhưng dày 5 – 8cm để tăng khả năng chịu nén.
Lưu ý: Với đá khổ lớn, để không phải tăng độ dày quá nhiều, cần đảm bảo nền bê tông phẳng tuyệt đối và sử dụng keo dán đá chuyên dụng nhằm loại bỏ khoảng rỗng bên dưới, giúp đá phát huy tối đa độ bền.
IV. Bí quyết chọn kích thước đá xanh phù hợp với từng không gian
Dưới đây là các nhóm kích thước phổ biến, giúp Quý khách hàng có thể chọn size đá xanh Thanh Hóa theo từng diện tích không gian:
1. Kích thước lát sân vườn thông dụng
Đây là nhóm quy cách được sản xuất hàng loạt, phù hợp công trình dân dụng nhờ cân bằng giữa thẩm mỹ, độ bền và chi phí, gồm:
- 30×60×2cm: Phổ biến nhất, dạng chữ nhật giúp không gian rộng, dễ thi công nhiều kiểu, hợp sân vườn biệt thự, nhà phố, lối đi dạo.
- 30×30×2cm, 40×40×2cm: Dạng vuông cân đối, truyền thống; size 40×40cm phù hợp sân lớn, giảm mạch vữa.
Lưu ý: Đá khổ lớn ít mạch, tạo bề mặt liền mạch. Riêng kích thước 30×60cm cần lát so le cho hiệu ứng chiều sâu, phù hợp sân dài hoặc diện tích trên 50m²..

2. Kích thước đá bó vỉa và đá khối
Các hạng mục bo viền, phân tách khu vực cần đá kích thước và độ dày lớn để đảm bảo chắc chắn, thường dùng cho lối đi nhỏ hoặc đường dạo uốn lượn:
- 10×15×60cm: Làm bó vỉa bồn hoa, viền trang trí sân vườn.
- 18×22×100cm: Quy cách chuẩn bó vỉa hè; dài 1 m giúp thi công nhanh, bề mặt liền mạch.
- Đá cubic 10×10cm: Phù hợp lối đi cong, dễ thi công theo đường uốn lượn, hạn chế cắt xẻ, tạo nét mộc mạc, cổ điển.
3. Kích thước đá lát đường ô tô (ưu tiên độ dày)
Với khu vực chịu tải lớn, độ dày sẽ quyết định khả năng chống nứt vỡ:
- 30×60×3cm: Giữ kích thước phổ biến nhưng tăng độ dày, phù hợp lối đi ô tô.
- 30×30×5cm: Bề mặt nhỏ, rất dày, chịu tải cao; dùng cho gara, quảng trường, khu vực có xe tải.
- 10×10cm (dày 3 – 5cm): Viên nhỏ tăng khả năng chịu nén, khi liên kết bằng mạch vữa giúp phân tán tải trọng hiệu quả cho xe nặng.
4. Khu vực tâm linh (nhà thờ họ, khu lăng mộ)
Không gian này đòi hỏi sự trang nghiêm, bền vững và tuân thủ yếu tố phong thủy.
- Kích thước: Thường chọn theo cung đẹp trên thước Lỗ Ban như 38,8 cm hoặc 42,9 cm.
- Quy cách phổ biến: 30×30cm, 40×40cm hoặc đá nguyên khối theo cung Tài Lộc – Tiến Bảo.
Lưu ý: Nên dùng Đá xanh Thanh Hóa loại 1, bề mặt mài hone hoặc chạm khắc hoa văn cổ để đảm bảo sự cân đối, linh thiêng và bền lâu.
5. Kích thước đá mỹ nghệ và bậc thềm (gia công theo thiết kế)
Nhóm này không có quy chuẩn cố định, kích thước phụ thuộc bản vẽ và yêu cầu từng công trình:
- Đá bậc thềm: Dài 1 – 2m, dày khoảng 15cm (nguyên khối) hoặc 2 – 3cm (đá ốp).
- Đá mỹ nghệ (chiếu rồng, rồng đá, cột đá…): Gia công theo thiết kế riêng, yêu cầu độ chính xác và tay nghề cao.
Lưu ý: Kích thước tiêu chuẩn có lợi thế về giá và thời gian giao hàng, nếu cần quy cách đặc thù, vẫn có thể gia công theo yêu cầu để đảm bảo đồng bộ và thẩm mỹ.

>> Xem thêm: Cách lựa chọn đá xanh Thanh Hóa phù hợp cho từng nhu cầu
V. Lưu ý về sai số kích thước (dung sai) đá xanh Thanh Hóa
Dung sai phản ánh độ chính xác gia công, kiểm soát tốt giúp bề mặt phẳng, mạch đều và hạn chế lỗi thi công.
- Dung sai là gì? Đây là mức chênh lệch cho phép về dài – rộng – dày so với thiết kế, vượt ngưỡng dễ lệch mạch, mất thẩm mỹ.
- Công nghệ quyết định sai số: Cắt thủ công sai số 2 – 5mm; cắt CNC hồng ngoại kiểm soát < 1mm, đảm bảo vuông cạnh, đồng đều.
- Sai số độ dày: Rủi ro lớn nhất, gây mấp mô, đọng nước; cần đá có độ dày đồng nhất.
- Cách kiểm tra: Đo ngẫu nhiên bằng thước kẹp, kiểm tra vuông góc khi ghép cạnh, xếp khô 2 – 3m² để quan sát mạch.
Lưu ý: Không nên chấp nhận sai số vượt 2mm vì dễ “chạy mạch”, tăng chi phí và thời gian thi công.
VI. Đặt kích thước đá xanh Thanh Hóa theo yêu cầu (Custom Size)
Khi quy cách tiêu chuẩn không phù hợp thiết kế hoặc mặt bằng, bạn có thể đặt cắt đá theo kích thước riêng để đảm bảo độ chính xác và thẩm mỹ cao.
1. Khi nào nên đặt size riêng cho đá xanh Thanh Hóa?
- Mặt bằng phức tạp: sân tròn, góc cong, khu vực không vuông vức.
- Hạng mục mỹ thuật: ốp mặt tiền, tranh đá, viền trang trí theo bản vẽ.
- Yêu cầu chịu lực cao: độ dày 8–15 cm cho bệ máy, đường xe tải.
- Bậc thềm, bó vỉa nguyên khối: cần chiều dài vượt khổ, hạn chế mối nối.
2. Quy trình gia công đá xanh theo kích thước riêng tại Đông Á Stone
Tiếp nhận bản vẽ → tư vấn kỹ thuật → cắt CNC chính xác từng mm → kiểm tra, đánh số theo sơ đồ lắp đặt.

3. Chi phí và thời gian gia công đá xanh theo kích thước riêng
Giá cao hơn khoảng 15 – 30% so với hàng tiêu chuẩn, thời gian 7 – 15 ngày tùy khối lượng (thường từ 30 m²).
4. Ưu điểm khi đặt Custom Size
Cạnh cắt vuông 90°, đồng nhất màu sắc và chất lượng toàn bộ lô đá.
Lưu ý: Chỉ nên dùng Custom Size cho vị trí trọng điểm hoặc chọn kích thước gần quy cách chuẩn để tối ưu chi phí và tiến độ.
VII. Mẹo tính số lượng đá xanh theo kích thước để tránh lãng phí
Tính thiếu hoặc thừa đá đều làm tăng chi phí và ảnh hưởng tiến độ. Vì vậy, nên áp dụng cách tính theo tiêu chuẩn kỹ thuật để kiểm soát khối lượng, tối ưu chi phí và hạn chế phát sinh trong thi công.

1. Tính số viên trên 1 m²
Công thức cơ bản: Số viên/m2= [ 1 / (Dài + Mạch) × (Rộng+Mạch)]
(Đơn vị mét, mạch ron thường 2 – 5 mm)
Bảng ước tính nhanh:
| Kích thước (cm) | Số viên / 1 m² |
| 30 × 60 | ~5,5 |
| 30 × 30 | ~11,1 |
| 40 × 40 | ~6,25 |
| 15 × 60 | ~11,1 |
| 10 × 10 | ~100 |
2. Cộng tỷ lệ hao hụt (bắt buộc)
- Sân vuông vức: +3–5%
- Nhiều góc cạnh, đường cong: +7–10%
- Lát xương cá: +12–15%
3. Mẹo “khớp mạch” giảm cắt đá
Đo kích thước lọt lòng trước khi chốt quy cách. Nếu phát sinh mảnh cắt quá nhỏ (dễ vỡ, xấu), hãy: Điều chỉnh độ rộng mạch Hoặc đổi sang kích thước đá phù hợp hơn để phân bổ viên đều, giảm hao hụt.
4. Quy tắc mua dư cho công trình lớn
Với diện tích >100 m², nên mua dư 2–5 m² (½–1 pallet) để dự phòng sửa chữa sau này và đảm bảo đúng màu, đúng lô.
Hỗ trợ từ Đông Á Stone: Gửi bản vẽ hoặc kích thước mặt bằng, đội ngũ kỹ thuật sẽ lập sơ đồ lát tối ưu miễn phí, giúp bạn xác định chính xác số lượng cần mua.
Liên hệ ngay Đá Xanh Thanh Hóa Đông Á qua hotline 0912.856.668, email: daxanhdonga@gmail.com hoặc website Dongastone.com để được hỗ trợ, tư vấn chi tiết và tận tâm nhất.
