Mục lục
- 1. Đá tự nhiên là gì?
- 2. Đá nhân tạo là gì?
- 3. Các cách phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo đơn giản hiện nay
- 3.1. Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo qua màu sắc và vân đá
- 3.2. Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo khi sờ trực tiếp bề mặt
- 3.3. Phân biệt bằng cách thử nhiệt (nhất là cho đá thạch anh)
- 3.4. Phân biệt đá về độ nặng và độ cứng
- 3.5. Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo về khả năng chống nước
- 3.6. Dùng tia UV hoặc ánh sáng mặt trời để kiểm tra màu sắc đá
- 3.7. Phân biệt bằng cách nghe âm thanh của đá khi gõ lên bề mặt
- 4. So sánh ưu, nhược điểm của đá tự nhiên và đá nhân tạo
- 5. So sánh đá tự nhiên và đá nhân tạo chi tiết nhất
- 6. So sánh 4 loại đá nhân tạo và đá tự nhiên được sử dụng nhiều nhất hiện nay
- 7. Cách chọn đá nhân tạo hay đá tự nhiên theo từng khu vực
- 8. Lưu ý phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo để chọn đúng loại
Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo, so sánh toàn diện 2 loại đá này về độ bền, khả năng chống thấm, tính thẩm mỹ, giá thành… và cách chọn phù hợp.
Đá tự nhiên và đá nhân tạo thì loại nào bền – đẹp – có giá thành tốt hơn, ưu – nhược điểm của từng loại là gì? Nếu còn phân vân thì đọc ngay bài viết sau sẽ giúp bạn so sánh chi tiết cho 2 loại đá trên để đưa ra lựa chọn phù hợp và tối ưu chi phí nhất.

1. Đá tự nhiên là gì?
Đá tự nhiên là loại vật liệu được hình thành ngay trong lòng Trái Đất qua hàng triệu năm, dưới các tác động của nhiệt độ, áp suất và quá trình địa chất rất phức tạp. Về bản chất, đây là các khối vật chất rắn có nguồn gốc từ khoáng chất, được khai thác trực tiếp từ các mỏ đá.
Đặc điểm nổi bật của đá tự nhiên là tính độc nhất về hoa văn, màu sắc và cấu trúc. Mỗi phiến đá đều mang vẻ đẹp tự nhiên riêng, độc bản.

>> Xem thêm: So Sánh Đá Xanh Thanh Hóa Với Đá Granite, Bazan, Marble
Các loại đá tự nhiên phổ biến hiện nay gồm:
- Đá xanh Thanh Hóa: Độ cứng cao, độ bền vượt trội và màu sắc xanh tự nhiên đặc trưng như đá xanh rêu, đá xanh đen.
- Đá hoa cương (Granite): Độ cứng cao, chống trầy xước, chịu nhiệt tốt; thường dùng cho mặt bàn bếp, cầu thang.
- Đá cẩm thạch trắng (đá Marble vàng): Vân đá mềm mại, sang trọng; thường dùng lát sàn, ốp tường trang trí.
- Đá Quartzit, Đá Onyx, Đá Slate: Các dòng đá khác với đặc tính và ứng dụng riêng biệt, phù hợp nhiều hạng mục khác nhau.
Trong đó, quá trình sản xuất đá tự nhiên gồm 2 bước chính là: khai thác (khảo sát mỏ, tách khối đá lớn bằng dây kim cương hoặc nổ mìn) và chế biến (vận chuyển về nhà máy, xẻ tấm, mài – đánh bóng, gia công theo quy cách và đóng gói) để tạo sản phẩm hoàn thiện phục vụ xây dựng.
>> Xem thêm: Nhà máy và Quy trình sản xuất đá tự nhiên Thanh Hóa tại Đông Á Stone
2. Đá nhân tạo là gì?
Đá nhân tạo là vật liệu được sản xuất theo quy trình công nghiệp, nhằm mô phỏng hoặc cải tiến các đặc tính của đá tự nhiên, với các cấu tạo cơ bản gồm:
- Cốt liệu (khoảng 90 – 95%): Thường là bột đá tự nhiên như bột thạch anh, bột đá marble, được nghiền mịn.
- Chất kết dính (khoảng 5 – 10%): Chủ yếu là nhựa polymer hoặc nhựa epoxy.
- Phụ gia và chất tạo màu: Có tác dụng tạo màu sắc và hoa văn đa dạng, đồng đều.

Quá trình sản xuất đá nhân tạo thường bao gồm các bước trộn nguyên liệu, ép chân không và rung nén, tạo ra các tấm đá có độ đặc và độ đồng nhất cao.
3. Các cách phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo đơn giản hiện nay
Để phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo, bạn có thể áp dụng một số mẹo đơn giản dưới đây nhằm lựa chọn đúng loại đá phù hợp và chất lượng nhất:
3.1. Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo qua màu sắc và vân đá
- Đá tự nhiên: Màu sắc và hoa văn thường không đồng đều. Vân đá hình thành qua quá trình biến đổi địa chất nên phức tạp, không lặp lại, tạo vẻ đẹp tự nhiên và độc đáo. Có cả vân đá mặt trước và mặt sau.
- Đá nhân tạo: Hoa văn được thiết kế sẵn nên thường đồng đều, sắc nét và có thể lặp lại. Màu sắc ít biến đổi hơn so với đá tự nhiên và thường chỉ có vân đá mặt trước.

3.2. Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo khi sờ trực tiếp bề mặt
- Đá tự nhiên: Thường tạo cảm giác mát lạnh dù ở bất kỳ thời tiết nào, bề mặt có thể không quá mịn.
- Đá nhân tạo: Thường được đánh bóng kỹ nên cho cảm giác bóng mịn và thường ấm hơn khi chạm tay.

3.3. Phân biệt bằng cách thử nhiệt (nhất là cho đá thạch anh)
- Đá tự nhiên: Có khả năng chịu nhiệt tốt, hầu như không xảy ra phản ứng khi tiếp xúc trực tiếp với lửa.
- Đá nhân tạo: Khi gặp nhiệt độ cao có thể xuất hiện bọt khí nhỏ, bị ố vàng, thậm chí nứt vỡ và có mùi khét do thành phần keo liên kết.

3.4. Phân biệt đá về độ nặng và độ cứng
- Đá tự nhiên: Thường nặng và có độ cứng cao, đặc biệt là granite và thạch anh tự nhiên. Khi cầm sẽ có cảm giác chắc, đầm tay. Thông thường, đá tự nhiên nặng hơn đá nhân tạo khoảng 20 – 30% trọng lượng.
- Đá nhân tạo: Nhẹ hơn, nhất là các loại solid surface hoặc đá làm từ bột đá và keo nhựa. Độ cứng thường thấp hơn và dễ trầy xước hơn.

3.5. Phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo về khả năng chống nước
- Đá tự nhiên: Có các lỗ rỗng tự nhiên nên có thể thấm nước, nhất là các loại đá mềm như marble. Khi nhỏ nước lên bề mặt, nước sẽ thấm dần vào đá.
- Đá nhân tạo: Khả năng chống thấm tốt hơn nhờ lớp keo liên kết, nước thường không thấm hoặc thấm rất chậm.

3.6. Dùng tia UV hoặc ánh sáng mặt trời để kiểm tra màu sắc đá
- Đá tự nhiên: Chịu ánh sáng tốt, ít bị phai hay biến đổi màu dưới tác động của tia UV.
- Đá nhân tạo: Dễ bị phai màu hoặc thay đổi sắc độ khi tiếp xúc lâu với tia UV, đặc biệt là các màu sáng.

3.7. Phân biệt bằng cách nghe âm thanh của đá khi gõ lên bề mặt
- Đá tự nhiên: Khi gõ nhẹ, âm thanh phát ra đục và chắc.
- Đá nhân tạo: Âm thanh thường thanh và không đầm do cấu trúc bột đá kết hợp keo nhựa.
4. So sánh ưu, nhược điểm của đá tự nhiên và đá nhân tạo
Đá tự nhiên và đá nhân tạo đều có những ưu và nhược điểm riêng, vì vậy việc lựa chọn loại đá phù hợp cần dựa trên nhu cầu sử dụng và không gian sống của gia đình.
Bảng so sánh đá nhân tạo và đá tự nhiên theo ưu, nhược điểm
| Tiêu chí | Đá tự nhiên | Đá nhân tạo |
| Ưu điểm | – Vẻ đẹp tự nhiên với các vân đá độc bản – Mang lại cảm giác đẳng cấp và sang trọng – Một số loại như đá xanh Thanh Hóa, Granite có độ bền cao, chịu lực tốt |
– Màu sắc phong phú, vân đồng đều – Chống trầy xước và chống thấm tốt – Dễ vệ sinh và chi phí bảo trì. bảo dưỡng thấp |
| Nhược điểm | – Một số loại như marble dễ trầy xước, dễ ố màu – Giá thường cao nhất là đối với các dòng hiếm – Cần bảo dưỡng định kỳ |
– Cảm giác tự nhiên không bằng đá thật – Các dòng, thương hiệu cao cấp có giá khá cao |

5. So sánh đá tự nhiên và đá nhân tạo chi tiết nhất
Dưới đây là bảng so sánh đá tự nhiên và đá nhân tạo theo 9 tiêu chí phổ biến giúp bạn dễ dàng cân nhắc và đưa ra lựa chọn phù hợp.
Bảng so sánh đá nhân tạo và đá tự nhiên theo các tiêu chí phổ biến
| Tiêu chí | Đá nhân tạo | Đá tự nhiên |
| 1. Độ bền | Bền cao, chống thấm tốt; nhiều dòng chống trầy xước. | Một số loại rất cứng, chịu lực và chịu nhiệt tốt. |
| 2. Vệ sinh và bảo dưỡng | Ít bám bẩn, dễ lau chùi, bảo dưỡng đơn giản. | Dễ vệ sinh nhưng cần bảo dưỡng định kỳ để giữ độ bóng. |
| 3. Tính thẩm mỹ | Màu sắc, vân đá đa dạng, đồng đều, dễ đồng bộ. | Hoa văn tự nhiên độc bản, mỗi tấm đá khác nhau. |
| 4. Thiết kế và thi công | Linh hoạt, có thể uốn cong (đá solid). | Phù hợp thi công diện tích lớn, ít tùy biến hình dáng. |
| 5. Chi phí | Từ trung bình đến cao (dòng cao cấp thường có giá rất cao). | Giá đa dạng, đá đẹp – hiếm thường chi phí cao. |
| 6. Ứng dụng phổ biến | Bàn bếp, bàn ăn, ốp bếp, nội thất gia đình. | Lát sàn, cầu thang, phòng tắm, công trình lớn. |
| 7. Sức khỏe/An toàn | Nguồn gốc tự nhiên, cảm giác thuần khiết, an tâm khi sử dụng lâu dài. | Có chứng chỉ kháng khuẩn (NSF), an toàn khi chế biến thực phẩm. |
| 8. Giá trị | Góp phần gia tăng giá trị công trình theo thời gian. | Chi phí hợp lý, thuận tiện thay thế |
| 9. Nguồn gốc | Từ địa chất tự nhiên | Do sản xuất công nghiệp như từ bột đá + keo |
6. So sánh 4 loại đá nhân tạo và đá tự nhiên được sử dụng nhiều nhất hiện nay
Giữa đá tự nhiên và đá nhân tạo, mỗi loại đều có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng của gia đình.
| Loại đá | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
| Đá xanh Thanh Hóa | Bền, chịu lực tốt, chống trơn khi băm/khò, màu xanh tự nhiên mộc mạc | Sân vườn, lối đi, vỉa hè, bậc tam cấp, công trình ngoài trời |
| Đá Marble | Vân mây đẹp, màu lạnh, mềm, dễ thấm nước, dễ mẻ | Ốp sảnh, trang trí, mặt tiền |
| Đá Granite | Rất cứng, chịu lực cao; màu sắc cơ bản | Lát sàn, cầu thang, mặt tiền |
| Đá nhân tạo Solid Surface | Màu đa dạng, chịu nhiệt kém, dễ sửa chữa | Ốp tường, lavabo, bồn tắm |
| Đá nhân tạo gốc thạch anh | Rất cứng, chống thấm, chống bám bẩn | Mặt bàn bếp, bàn ăn, quầy bar, decor |
7. Cách chọn đá nhân tạo hay đá tự nhiên theo từng khu vực
Việc lựa chọn đá nhân tạo hay đá tự nhiên cần dựa trên nhu cầu sử dụng và đặc điểm từng không gian/vị trí thi công như:
| Vị trí sử dụng | Loại đá nên chọn | Ưu điểm nên chọn |
| Bàn bếp, bàn đảo bếp | Đá nhân tạo gốc thạch anh | Chống thấm tốt, chống trầy xước, dễ vệ sinh, phù hợp khu vực nấu nướng. |
| Vách tivi, sảnh tiếp khách | Đá tự nhiên Marble | Vân đá đẹp, độc bản, tạo cảm giác sang trọng và đẳng cấp cho không gian. |
| Nhà tắm, chậu rửa | Đá nhân tạo Solid Surface | Thi công liền khối, không lộ mối nối, hạn chế ẩm mốc và vi khuẩn. |
| Cầu thang, bậc tam cấp | Đá Granite tự nhiên | Độ cứng cao, chịu lực và chịu thời tiết tốt, phù hợp mật độ đi lại lớn. |
| Sân vườn, lối đi, vỉa hè, ngoài trời | Đá xanh Thanh Hóa | Bền chắc, chống trơn trượt tốt, chịu mưa nắng và thời tiết khắc nghiệt, thẩm mỹ tự nhiên. |
> Xem thêm: Các ứng dụng của đá tự nhiên Thanh Hóa

Vậy, nên chọn đá tự nhiên hay đá nhân tạo?
- Đá tự nhiên: Phù hợp cho khu vực ngoài trời hoặc nơi sử dụng nhiều, cần độ bền, chịu lực và tuổi thọ cao. Đồng thời thích hợp với các không gian đề cao vẻ đẹp tự nhiên, tính độc bản và phong thủy như vách tivi, sảnh, cầu thang, bậc tam cấp, sân vườn, lối đi, vỉa hè.
- Đá nhân tạo: Linh hoạt về thiết kế, màu sắc và mẫu mã đa dạng, phù hợp không gian nội thất và các hạng mục cần thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh như bàn bếp, bàn đảo, nhà tắm, chậu rửa.
8. Lưu ý phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo để chọn đúng loại
Để lựa chọn đúng loại đá và phân biệt chính xác giữa đá tự nhiên và đá nhân tạo, bạn cần lưu ý như sau:
- Khu vực chịu lực, ẩm ướt nhiều như bếp, phòng tắm thì bạn nên ưu tiên đá granite hoặc đá thạch anh nhân tạo nhờ độ cứng và chống thấm tốt.
- Đối với không gian cần thẩm mỹ cao như phòng khách thì đá marble tự nhiên hoặc đá nhân tạo vân đẹp giúp tạo điểm nhấn ấn tượng.
- Kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ và quy trình sản xuất để tránh đá kém chất lượng (đặc biệt với đá xanh Thanh Hóa và đá nhân tạo).
- Chọn đá kỹ theo bề mặt như chọn đá tự nhiên phẳng, ít nứt/lỗ rỗng, đá nhân tạo kiểm tra độ bóng, hoa văn và lớp phủ.
- Thử chống thấm bằng cách nhỏ nước lên bề mặt, nhất là khu vực ẩm để kiểm tra chất lượng đá
- Bảo dưỡng đá tự nhiên cần chống thấm định kỳ, còn đá nhân tạo thì ít thấm hơn nhưng vẫn cần chăm sóc thường xuyên.
- Cân nhắc chi phí và tuổi thọ của từng loại cụ thể để đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách chọn đá xanh Thanh Hóa chất lượng LOẠI 1
Như vậy, với những thông tin đầy đủ như trên, Dongastone.com hy vọng sẽ giúp bạn phân biệt đá tự nhiên và đá nhân tạo một cách rõ ràng. Đồng thời, giúp bạn chọn được loại đá phù hợp cho công trình/dự án của mình phù hợp với các tiêu chí như: đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ, hài hòa với phong cách thiết kế…
Trong đó, việc phân biệt đúng đá tự nhiên và đá nhân tạo không chỉ giúp tránh sai lầm khi mua vật liệu, mà còn góp phần nâng cao chất lượng và độ bền cho công trình của bạn!
Do đó, nếu Quý khách hàng cần tư vấn về các loại đá tự nhiên phù hợp cho công trình của mình thì có thể liên hệ với Đông Á Stone qua hotline: 0912.856.668 để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!
