Phân Loại: Các Loại Đá Tự Nhiên Phổ Biến Và Ứng Dụng

Khám phá các loại đá tự nhiên phổ biến trong xây dựng và trang trí nội – ngoại thất. So sánh đặc điểm, ứng dụng và gợi ý chọn đá phù hợp nhất.

Từ xa xưa, các kiến trúc sư đã sử dụng nhiều đặc tính nổi bật của đá tự nhiên để trang trí ngoại và nội thất của các công trình. Loại vật liệu tự nhiên này luôn đa dạng về màu sắc, vân đá độc bản, độ cứng và độ bền cao thường mang lại vẻ đẹp sang trọng và bền vững theo thời gian. Đây cũng là lý do đá tự nhiên thường được gia chủ và các kiến trúc sư ưu tiên lựa chọn trong công trình, dự án của mình.

Tuy nhiên, trên thị trường hiện tại có rất nhiều loại đá tự nhiên cùng các chất lượng khác nhau. Khách hàng nếu không tìm hiểu kỹ sẽ dễ chọn sai loại hoặc chọn phải loại không ưng ý. 

Vì vậy, trong bài viết sau, Đông Á Stone sẽ giúp Quý khách hàng tìm hiểu tổng quan về các loại đá này, gợi ý top các mẫu đá từ tự nhiên phổ biến được sử dụng nhiều đi kèm các ứng dụng phù hợp nhất.

Đá tự nhiên là loại vật liệu quen thuộc trong xây dựng công trình, trang trí nhà cửa, chế tác nghệ thuật hay gia tăng phong thủy…
Đá tự nhiên là loại vật liệu quen thuộc trong xây dựng công trình, trang trí nhà cửa, chế tác nghệ thuật hay gia tăng phong thủy…

I. Tìm hiểu tổng quan về đá tự nhiên

Đá tự nhiên là các vật liệu rắn có nguồn gốc từ khoáng chất, được hình thành qua hàng triệu năm trong lòng đất hoặc trên bề mặt Trái Đất thông qua các quá trình địa chất như biến chất, lắng đọng và phun trào núi lửa. 

Loại đá này được khai thác trực tiếp từ các mỏ, không qua tạo hình nhân tạo, nổi bật với vân đá tự nhiên độc bản, độ bền cao và giá trị thẩm mỹ không thể sao chép.

Đặc điểm và thông tin tổng quan về đá tự nhiên:

– Quá trình hình thành: Trải qua nén ép, nhiệt độ cao và biến đổi địa chất kéo dài, đá tự nhiên tích lũy năng lượng từ thiên nhiên.

– Các loại đá phổ biến:

  • Granite (đá hoa cương): Độ cứng cao, chịu nhiệt tốt, chống trầy xước, thường dùng làm mặt bếp, cầu thang.
  • Marble (đá cẩm thạch): Vân đá mềm mại, sang trọng, phổ biến trong lát sàn và ốp tường.
  • Đá xanh Thanh Hóa (đá xanh rêu, đá xanh đen, đá ghi sáng…): Có độ cứng cao (6–7 Mohs), chịu lực tốt, chống mài mòn và bền bỉ theo thời gian, ít bị tác động bởi thời tiết
  • Các loại khác: Quartzite, Onyx (đá xuyên sáng), Slate (đá phiến), Bazan.

– Ưu điểm của đá tự nhiên: Độ bền lâu dài, chịu lực và thời tiết tốt, mang vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng và gần gũi với môi trường.

– Nhược điểm của đá tự nhiên: Có giá thành cao, yêu cầu kỹ thuật cao do trọng lượng nặng và độ cứng lớn, cần phải bảo dưỡng định kỳ để chống thấm và tránh bị ố màu.

– Ứng dụng của đá tự nhiên: Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và trang trí nội và ngoại thất như lát nền, ốp tường, bàn bếp, cầu thang, lavabo, vách trang trí.

Đá tự nhiên khác biệt hoàn toàn với đá nhân tạo do được hình thành tự nhiên, không chịu sự can thiệp tạo hình của con người.
Đá tự nhiên khác biệt hoàn toàn với đá nhân tạo do được hình thành tự nhiên, không chịu sự can thiệp tạo hình của con người.

>> Xem thêm: Phân Biệt Đá Tự Nhiên Và Đá Nhân Tạo: Nên Chọn Loại Nào?

II. Các loại đá tự nhiên được sử dụng phổ biến hiện nay trong xây dựng

Có nhiều loại đá tự nhiên trên thế giới, trong đó nổi bật nhất là: đá granite, đá cẩm thạch, đá sa thạch, đá Felspat (đá tràng thạch), đá bazan, đá phiến sét và đá xanh Thanh Hóa. Do đó, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về phân loại đá tự nhiên theo các loại phổ biến như sau:

1. Đá Granite (đá hoa cương)

Đá granite/granit còn có tên gọi khác là đá hoa cương, được hình thành từ sự kết tinh của magma ở lõi của trái đất. Qua hàng nghìn thế kỷ, magma (mắc-ma) được làm nguội, tạo ra những hạt thô, cấu thành một vật liệu có độ cứng và bền vững, đây là một trong những lý do làm cho đá granite có độ cứng cao nhất trong tất cả các loại đá.

Đá granite (đá hoa cương) thường có độ cứng rất cao (chỉ đứng sau kim cương) và khả năng chịu nhiệt tốt, chống trầy xước, va đập và thấm nước, nên thường được sử dụng cho mặt bếp và sàn nhà.
Đá granite (đá hoa cương) thường có độ cứng rất cao (chỉ đứng sau kim cương) và khả năng chịu nhiệt tốt, chống trầy xước, va đập và thấm nước, nên thường được sử dụng cho mặt bếp và sàn nhà.

Thành phần hóa học của đá granite bao gồm bao gồm Fenspat (hơn 50%), Thạch anh (24 – 40%), mica (3 – 10%), Amphibole… tương tự như dung nham nhưng chúng có độ cứng chắc hơn nhờ được kết tinh từ sâu trong lòng đất với một áp suất rất lớn.

2. Đá cẩm thạch (Marble)

Đá cẩm thạch là loại đá được hình thành từ sự biến chất của đá vôi hoặc đá dolomit. Đây là kết quả của sự biến chất đá vôi tinh khiết nghèo silicat hoặc đá dolomit tinh khiết. Đá được tạo thành từ nhiều hạt và sợi nhỏ, có độ cứng trung bình từ 6,5-7 trên thang độ cứng MOH.

Đá cẩm thạch (marble) nổi bật với vẻ đẹp sang trọng, vân đá tự nhiên độc bản và màu sắc phong phú như trắng, vàng, xanh, đen…
Đá cẩm thạch (marble) nổi bật với vẻ đẹp sang trọng, vân đá tự nhiên độc bản và màu sắc phong phú như trắng, vàng, xanh, đen…

3. Đá sa thạch (Sandstone)

Đá sa thạch, còn gọi là đá trầm tích cát kết, được hình thành từ các hạt cát cơ học với thành phần chính là thạch anh và feldspar, liên kết với nhau bởi oxit sắt, xi măng silic, canxi…. Tùy vào loại chất liên kết, đá sa thạch có thể mang màu sáng, xám, lục hoặc đỏ.

Đá sa thạch cũng là loại đá có độ bền cao, khả năng chống trơn trượt tốt và vẻ đẹp tự nhiên đặc trưng, phù hợp cho lát sân vườn và ốp tường trang trí nội – ngoại thất.
Đá sa thạch cũng là loại đá có độ bền cao, khả năng chống trơn trượt tốt và vẻ đẹp tự nhiên đặc trưng, phù hợp cho lát sân vườn và ốp tường trang trí nội – ngoại thất.

Về đặc tính, đá sa thạch là loại đá nằm giữa đá vôi và đá bùn, thường hình thành ở các vách đá và khối đá tự nhiên dễ nhận biết, đồng thời màu sắc chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi môi trường hình thành. Do các hạt khoáng trong đá chứa sắc tố phụ khác nhau, màu đá sa thạch có thể biến đổi theo từng khu vực địa chất.

4. Đá tràng thạch (hay Feldspar, đá bồ tát)

Đá Felspat hay còn gọi là đá tràng thạch là tên gọi của một nhóm khoáng vật tạo đá cấu thành nên 60% vỏ trái đất. Đá tràng thạch được kết tinh từ mắc-ma có mặt trong đá phun trào và đá xâm nhập ở dạng rất nhỏ trong các mạch và trong đá biến chất. Đá được cấu tạo toàn bộ bởi Plagioclase. Felspat cũng được tìm thấy trong các loại đá trầm tích.

Đá tràng thạch (Feldspar) là khoáng vật phổ biến, thường nổi bật với vai trò chất trợ dung, giúp giảm nhiệt độ nóng chảy trong quá trình sản xuất gốm sứ và thủy tinh.
Đá tràng thạch (Feldspar) là khoáng vật phổ biến, thường nổi bật với vai trò chất trợ dung, giúp giảm nhiệt độ nóng chảy trong quá trình sản xuất gốm sứ và thủy tinh.

5. Đá bazan (Basalt)

Đá bazan là một loại đá mắc-ma phun trào từ núi lửa, được hình thành từ sự làm nguội nhanh của dung nham bazan khi tiếp xúc gần bề mặt của một hành tinh đá. Ở Việt Nam, đá bazan được khai thác rất nhiều ở Quy Nhơn, Phú Yên.

Mỏ đá bazan ở xã An Phú, thành phố Tuy Hòa, Phú Yên (Ảnh: LÊ NGỌC MINH)
Mỏ đá bazan ở xã An Phú, thành phố Tuy Hòa, Phú Yên (Ảnh: LÊ NGỌC MINH)

6. Đá phiến sét (Shale)

Đá phiến sét là đá trầm tích hạt mịn, có nguồn gốc từ các khoáng vật bùn hoặc sét. Loại đá này đặc trưng bởi cấu trúc dạng phiến mỏng, dễ bị tách vỡ theo các nếp gãy cong không theo quy luật, và có khả năng tách bóc cao, nên thường dễ vỡ vụn, tính chất này gọi là khả năng tách bóc. 

Ngoài ra, những loại đá không có khả năng tách bóc, có thành phần tương tự nhưng được cấu tạo từ các hạt rất mịn (nhỏ hơn 1/16 mm) thì được gọii là đá bùn. Các loại đá có kích thước hạt gần giống, nhưng ít sét hơn và chứa nhiều sạn hơn thì được gọi là đá bột kết. Trong nhóm này, đá phiến sét là loại đá trầm tích phổ biến nhất.

Đây là loại đá có cấu trúc phân lớp mỏng, dễ tách, hàm lượng hữu cơ cao và là nguồn chứa khí, dầu đá phiến quan trọng.
Đây là loại đá có cấu trúc phân lớp mỏng, dễ tách, hàm lượng hữu cơ cao và là nguồn chứa khí, dầu đá phiến quan trọng.

7. Đá xanh Thanh Hóa (Bluestone)

Đá xanh Thanh Hóa là loại đá tự nhiên được khai thác tại các mỏ núi đá thuộc tỉnh Thanh Hóa. Đá có nhiều loại, nhiều màu sắc khác nhau như: đá xanh đen, đá xanh rêu, đá xanh ngọc, đá ghi sáng… 

Đá xanh Thanh Hóa (nổi bật nhất là đá xanh rêu và đá xanh đen) có độ bền cao, khả năng chống trơn trượt và chịu lực tốt nên thường được ưa chuộng lát sân vườn, vỉa hè cùng các công trình ngoài trời.
Đá xanh Thanh Hóa (nổi bật nhất là đá xanh rêu và đá xanh đen) có độ bền cao, khả năng chống trơn trượt và chịu lực tốt nên thường được ưa chuộng lát sân vườn, vỉa hè cùng các công trình ngoài trời.
Lăng mộ Taj Mahal được làm từ đá tự nhiên (Ảnh: Vyctravel)
Lăng mộ Taj Mahal được làm từ đá tự nhiên (Ảnh: Vyctravel)

Với đặc tính cứng, độ bền cao cùng lợi thế khai thác tại địa phương, nên đá xanh thanh hóa hiện nay được sử dụng rộng rãi tại các công trình trong nước cũng như nước ngoài.

III. Ứng dụng của đá tự nhiên trong công trình xây dựng

Đá tự nhiên như đá Marble, Granite, Sandstone, Feldspar, Basalt, Shale, Bluestone… được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ độ bền cao và tính thẩm mỹ sang trọng. 

Các ứng dụng phổ biến gồm ốp mặt tiền, lát sàn, cầu thang, bàn bếp, lavabo, sân vườn, tiểu cảnh, cũng như làm vật liệu xây dựng thô cho móng và nền, giúp công trình bền chắc, chống thấm và gia tăng giá trị lâu dài.

Lăng mộ Taj Mahal được làm từ đá tự nhiên (Ảnh: Vyctravel)

1. Ứng dụng nội và ngoại thất

Không thể phủ nhận rằng sức hút của đá tự nhiên đối với nội ngoại thất trong xây dựng chưa bao giờ dứt. Bởi những ưu điểm không thể bàn cãi của nó như: độ cứng cao, màu sắc vân đá đạng, tất cả được kiến tạo từ thiên nhiên, chống thấm nước tốt, không bị rêu hại, nấm mốc. 

Đặc biệt cùng với sự sang trọng, hiện đại khi sử dụng nên đá tự nhiên từ xưa đến nay luôn là vật liệu ốp lát bậc nhất trong tất cả các loại vật liệu.

Đá xanh rêu tự nhiên, chủ yếu từ Thanh Hóa và Nghệ An, thường được ưa chuộng cho sân vườn, lối đi, bể bơi nhờ độ cứng cao, ít thấm nước, chống mài mòn và màu xanh rêu đặc trưng.
Đá xanh rêu tự nhiên, chủ yếu từ Thanh Hóa và Nghệ An, thường được ưa chuộng cho sân vườn, lối đi, bể bơi nhờ độ cứng cao, ít thấm nước, chống mài mòn và màu xanh rêu đặc trưng.

1.1. Ứng dụng đá tự nhiên trong nội thất và trang trí

Các loại đá như đá cẩm thạch, đá sa thạch, đá granit được gia công bề mặt bằng cách đánh bóng. Chúng được sử dụng vào ốp lát nội thất trong các công trình sang trọng. Tạo điểm nhấn cho một không gian hoàng gia, kết hợp với các loại vật liệu khách như gỗ, inox hay sắt đều mang đến một vẻ đẹp hoàn hảo. 

Đá dăm kết (Marble vàng) nổi bật với màu vàng sang trọng, vân đá tự nhiên độc đáo thường dùng làm ốp lát sàn, tường.
Đá dăm kết (Marble vàng) nổi bật với màu vàng sang trọng, vân đá tự nhiên độc đáo thường dùng làm ốp lát sàn, tường.

Dưới đây là chi tiết các ứng dụng của đá tự nhiên trong nội thất và trang trí:

  • Lát sàn, ốp tường: Dùng cho phòng khách, sảnh, phòng tắm, tạo không gian thoáng mát, sang trọng và dễ vệ sinh.
  • Cầu thang, thang máy: Ưu tiên granite hoặc marble nhờ khả năng chịu lực, chống mài mòn và bền màu.
  • Bàn bếp, bàn ăn, lavabo: Thường dùng granite hoặc quartzite vì độ cứng cao, chống trầy xước, chịu nhiệt và chống thấm tốt.
  • Trang trí điểm nhấn: Ốp vách tivi, tường trang trí, tranh đá tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian…v.v.

1.2. Ứng dụng trong ngoại thất và các cảnh quan

Các loại đá bazan, đá phiến sét hay đá xanh Thanh hóa luôn được ứng dụng ốp lát ngoại thất ngoài trời bởi độ bền, độ cứng cao của nó, không bị phong hóa theo thời gian, không bị bạc màu hay bị ảnh hưởng bởi hóa chất hay ánh nắng mặt trời. 

Đặc biệt, bề mặt những loại đá này được gia công tạo nhám, chống trơn trượt, rêu mốc để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của con người.

Đá xanh đen tự nhiên, chủ yếu khai thác tại Thanh Hóa, Nghệ An và Đà Nẵng, thường được dùng ốp tường cổng, trụ cổng, hàng rào nhờ độ cứng cao, bền chắc, chống rêu mốc và chịu thời tiết khắc nghiệt
Đá xanh đen tự nhiên, chủ yếu khai thác tại Thanh Hóa, Nghệ An và Đà Nẵng, thường được dùng ốp tường cổng, trụ cổng, hàng rào nhờ độ cứng cao, bền chắc, chống rêu mốc và chịu thời tiết khắc nghiệt

Ứng dụng cụ thể trong ngoại thất và cảnh quan:

  • Ốp mặt tiền, cột nhà: Giúp công trình vững chắc, sang trọng và hạn chế rêu mốc, xuống cấp bề mặt tường.
  • Lát sân vườn, lối đi, sân thượng: Thường dùng đá bazan, đá phiến (slate) có bề mặt nhám để chống trơn trượt và hài hòa với không gian tự nhiên.
  • Tiểu cảnh, tường rào: Đá tự nhiên được ứng dụng trong xây dựng và trang trí, tạo điểm nhấn cho khuôn viên ngoại thất.

>> Xem thêm: 

  • Đá tự nhiên lát sân
  • Đá tự nhiên ốp tường
  • Đá tự nhiên lát vỉa hè
  • Bậc tam cấp đá tự nhiên

2. Ứng dụng làm vật liệu xây dựng các công trình

Đá tự nhiên từ xa xưa đã được các kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng sử dụng làm vật liệu xây dựng phổ biến, như: 

  • Kim tự tháp Ai Cập Giza được xây dựng bằng đá granit
  • Lăng mộ Taj Mahal, đền Parthenon tại Hy Lạp được xây dựng bằng đá cẩm thạch trắng
  • Vạn lý trường thành tại Trung Quốc được xây dựng bằng đá vôi và đất sét
  • Machu Picchu tại Peru được xây từ đá Granite xám
  • Petra tại Jordan, Angkor Wat tại Campuchia được xây bằng đá sa thạch
  • Đấu trường La Mã tại Italy được xây bằng đá Travertine… .v.v. cùng nhiều công trình nổi tiếng khác.
Ứng dụng của đá tự nhiên làm Kim tự tháp Giza (Ảnh: Getty)
Ứng dụng của đá tự nhiên làm Kim tự tháp Giza (Ảnh: Getty)

Ngày nay, đá tự nhiên thường được ứng dụng trong kết cấu công trình như:

  • Xây móng, san lấp nền: Sử dụng các loại đá cứng, kích thước lớn cho công trình hạ tầng.
  • Cốt liệu bê tông: Đá xây dựng như 1×2, 4×6 là thành phần quan trọng giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực của bê tông.
  • Sản xuất vật liệu: Đá vôi là nguyên liệu chính trong sản xuất xi măng.

>> Xem thêm: Đơn vị cung cấp đá tự nhiên ốp lát uy tín

Như vậy, bài viết trên đã cho chúng ta hình dung sơ bộ về các loại đá tự nhiên trên thế giới và cách sử dụng chúng cho các công trình. Để hiểu rõ hơn về những loại đá tự nhiên này và nên chọn loại nào cho công trình/dự án của mình, Quý khách hàng có thể liên hệ với Công ty Đá Xanh Thanh Hóa Đông Á qua hotline 0912.856.668 hoặc website dongastone.com để được tư vấn tận tâm và chi tiết hơn.

Messenger